Hàng Việt chinh phục thị trường bằng giá trị thực

Sau hơn 17 năm triển khai cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam”, thị trường nội địa đã ghi nhận sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhận thức và hành vi tiêu dùng.

Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, hàng Việt muốn đứng vững trên sân nhà và từng bước vươn ra thị trường thế giới cần tiếp tục nâng cao chất lượng, khẳng định giá trị thương hiệu với người tiêu dùng.

1-1783392430.PNG

Người tiêu dùng chọn mua sản phẩm tại siêu thị Go! Thăng Long (phường Yên Hòa). Ảnh: Hoài Nam

Yêu cầu đặt ra trong bối cảnh mới

Khi cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam” được phát động cách đây hơn 17 năm, mục tiêu lớn nhất là thay đổi tâm lý chuộng hàng ngoại, khơi dậy tinh thần tiêu dùng nội địa và tạo động lực để doanh nghiệp Việt nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong giai đoạn ấy, lựa chọn hàng Việt không đơn thuần là hành vi tiêu dùng mà còn là sự đồng hành cùng doanh nghiệp trong nước vượt qua khó khăn, mở rộng thị phần và khẳng định vị thế trên chính thị trường nội địa.

Nhìn lại chặng đường đã qua, có thể khẳng định cuộc vận động đã tạo ra chuyển biến đáng kể. Hàng Việt ngày càng hiện diện rộng hơn trong hệ thống phân phối hiện đại; nhiều thương hiệu trong nước từng bước xây dựng được chỗ đứng; người tiêu dùng cũng không còn mặc định hàng ngoại đồng nghĩa với chất lượng cao hơn. Thành quả ấy đến từ sự đồng hành của cơ quan quản lý, doanh nghiệp, hệ thống bán lẻ và báo chí trong việc bồi đắp niềm tin với sản phẩm Việt.

Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, thương mại điện tử phát triển nhanh và hành vi tiêu dùng thay đổi mạnh mẽ, một yêu cầu mới đang đặt ra là làm thế nào để hàng Việt không chỉ được lựa chọn vì tinh thần ủng hộ mà phải trở thành lựa chọn tự nhiên, lâu dài và được yêu thích.

Thực tế cho thấy, người tiêu dùng ngày nay không còn đặt yếu tố giá cả lên hàng đầu mà ngày càng quan tâm đến chất lượng, trải nghiệm, tính minh bạch, trách nhiệm môi trường, dịch vụ hậu mãi và uy tín thương hiệu. Xu hướng tiêu dùng xanh, mua sắm đa kênh, tiêu dùng dựa trên giá trị đang dần định hình lại thị trường nội địa.

Theo TS Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu chiến lược thương hiệu và cạnh tranh, trong giai đoạn mới, lợi thế “người nhà” sẽ không còn đủ để bảo vệ doanh nghiệp Việt. Điều quyết định năng lực cạnh tranh nằm ở khả năng tạo giá trị gia tăng, đổi mới liên tục và xây dựng kết nối cảm xúc với người tiêu dùng.

TS Võ Trí Thành cho rằng, khi thị trường ngày càng mở và lựa chọn ngày càng nhiều, thương hiệu nào tạo được niềm tin sẽ giữ được khách hàng. Hành trình phát triển hàng Việt vì thế cũng cần chuyển từ tư duy vận động tiêu dùng sang chinh phục bằng giá trị thực.

Nhìn từ thực tiễn doanh nghiệp, nhiều thương hiệu nội địa đã bắt đầu chuyển hướng đầu tư chiều sâu thay vì mở rộng bằng mọi giá. Chia sẻ về chiến lược phát triển, Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) Mai Kiều Liên nhấn mạnh, người tiêu dùng hiện đại không lựa chọn sản phẩm vì xuất xứ mà vì chất lượng, độ an toàn và sự minh bạch. Muốn phát triển bền vững, doanh nghiệp phải đầu tư dài hạn cho công nghệ, tiêu chuẩn và niềm tin.

Điều này cho thấy cuộc cạnh tranh mới của hàng Việt không còn diễn ra trên những khẩu hiệu lớn mà bắt đầu từ chính năng lực nội tại của doanh nghiệp.

Chất lượng là nền tảng, niềm tin là đích đến

Nếu trước đây mục tiêu là đưa hàng Việt đến gần hơn với người tiêu dùng thì hiện nay yêu cầu cao hơn là làm cho người tiêu dùng gắn bó và tự hào khi lựa chọn sản phẩm Việt.

Trong cuộc cạnh tranh mới ấy, chất lượng vẫn là nền tảng cốt lõi. Nhưng chất lượng hôm nay không chỉ được hiểu là công năng sản phẩm mà còn bao gồm sự ổn định, khả năng truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn sản xuất, trách nhiệm với môi trường và trải nghiệm khách hàng.

Ở góc độ phân phối hiện đại, tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp ngày càng khắt khe hơn. Những chuẩn mực như: VietGAP, GlobalGAP, HACCP hay hệ thống quản trị chất lượng quốc tế đang dần trở thành điều kiện để hàng Việt hiện diện bền vững trên quầy kệ và duy trì sức cạnh tranh.

Chủ tịch Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam Trần Thị Phương Lan nhận định, lợi thế lớn nhất của hàng Việt là khả năng thấu hiểu người tiêu dùng địa phương. Tuy nhiên, để chuyển lợi thế đó thành sức mua thực chất, doanh nghiệp phải duy trì chất lượng ổn định, tối ưu trải nghiệm khách hàng và xây dựng hệ thống phân phối hiện đại. “Một thương hiệu thành công không được đo bằng lần mua đầu tiên mà bằng việc khách hàng tiếp tục quay lại lần thứ hai, thứ ba và sẵn sàng giới thiệu cho người khác”, bà Trần Thị Phương Lan nói.

Quan điểm này cũng tương đồng với nhận định của nhiều chuyên gia và doanh nghiệp rằng, muốn chuyển từ “ưu tiên” sang “yêu thích”, doanh nghiệp phải chuyển từ tư duy sản xuất cái mình có sang sản xuất cái thị trường cần; từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng giá trị; từ bán hàng ngắn hạn sang xây dựng quan hệ lâu dài với khách hàng.

Trong bối cảnh dữ liệu và công nghệ trở thành nguồn lực mới, doanh nghiệp cần coi chuyển đổi số, quản trị khách hàng và xây dựng thương hiệu là đầu tư chiến lược chứ không phải chi phí phát sinh. Thương hiệu không được tạo ra bằng truyền thông đơn thuần mà được hình thành từ chất lượng ổn định, trải nghiệm tích cực và việc thực hiện đúng cam kết với khách hàng.

Cùng với các cơ quan quản lý nhà nước, cộng đồng doanh nghiệp, hệ thống phân phối và báo chí cũng giữ vai trò rất quan trọng. Chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho đổi mới sáng tạo và mở rộng thị trường; hệ thống bán lẻ phải trở thành cầu nối hiệu quả giữa sản xuất và tiêu dùng; báo chí cần tiếp tục lan tỏa giá trị thật của thương hiệu Việt, cổ vũ những mô hình làm ăn tử tế và nâng cao văn hóa tiêu dùng.

Sau hơn 17 năm, cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam” đã hoàn thành sứ mệnh quan trọng trong việc thay đổi nhận thức xã hội. Nhưng giai đoạn mới đòi hỏi mục tiêu cao khi không chỉ khiến người Việt mua hàng Việt, mà khiến hàng Việt thực sự xứng đáng để người Việt lựa chọn, yêu thích và tự hào. Khi đó, lợi thế cạnh tranh lớn nhất của hàng Việt sẽ không nằm trên quầy hàng, mà nằm trong niềm tin của người tiêu dùng.